Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
informalmente
C1
trạng từ
(adverb)
/inˌfoɾmalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách không chính thức
trạng từ
informally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
formalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
informally
Thân mật, thân tình
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coloquialmente
informalidad
AI
1
Một cách không chính thức
1
Một cách không chính thức
1
Một cách không chính thức