formalmente
B2trạng từ (adverb)
/ˌfoɾmalˈmente/
Nghĩa chính
- Chính thức, theo nghi thứctrạng từformally
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formalmente aceptado | Được chính thức chấp nhận | |
| formalmente declarado | Được chính thức tuyên bố | |
| formalmente establecido | Được chính thức thiết lập | |
| formalmente nombrado | Được chính thức bổ nhiệm | |
| formalmente reconocido | Được chính thức công nhận | |
| formalmente registrado | Được chính thức đăng ký |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .Tom luôn ăn mặc một cách chính thức cho các buổi phỏng vấn việc làm để tạo ấn tượng tốt.
- , .Từ bây giờ, José chính thức là một bị cáo trong quá trình hình sự và sẽ chịu trách nhiệm về tội giết người có tính chất đặc biệt.