Dịch

informality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện không chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being informal.
  2. Thuật ngữ hoặc cách sử dụng không chính thức; một chủ nghĩa thông tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An informal term or usage; a colloquialism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. informalityDạng gốc (base form)
  2. informalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI