informality
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Điều kiện không chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being informal.
- Thuật ngữ hoặc cách sử dụng không chính thức; một chủ nghĩa thông tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An informal term or usage; a colloquialism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informalityDạng gốc (base form)
- informalitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc informalityVí dụ
- , , , .
- , .