Dịch

argot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ bí mật hoặc tiếng lóng thông thường dành riêng cho kẻ trộm, kẻ lang thang và kẻ lang thangdanh từA secret language or conventional slang peculiar to thieves, tramps and vagabonds.
  2. Từ vựng và thuật ngữ không chính thức chuyên biệt được sử dụng giữa những người có kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực, chẳng hạn như giữa bác sĩ, nhà toán học hoặc tin tặcdanh từThe specialized informal vocabulary and terminology used between people with special skill in a field, such as between doctors, mathematicians or hackers.
  3. Phong cách nói rõ ràngdanh từA strongly marked style of speaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. argotDạng gốc (base form)
  2. argotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápargot

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • city's : " toim , , ?"

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc argot

Ngôn ngữ khác

AI