Dịch

germanía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeɾmaˈnia/

Nghĩa chính

  1. Phường hộidanh từguild
  2. Tiếng lóngdanh từargot, jargon

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phường hội
Tiếng lóng
Khác

AI