Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germanía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeɾmaˈnia/
Nghĩa chính
1
Phường hội
danh từ
guild
2
Tiếng lóng
danh từ
argot, jargon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
germanía
Dạng gốc
(base form)
germanía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guild
Hội đoàn
argot
Ngôn ngữ bí mật hoặc tiếng lóng thông thường dành riêng cho kẻ trộm, kẻ lang thang và kẻ lang thang
Argot
Cư dân hoặc cư dân của Argos
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phường hội
corporación
Tiếng lóng
argot
jerga
Khác
gremio
AI
1
Phường hội
2
Tiếng lóng
1
Phường hội
2
Tiếng lóng
1
Phường hội
2
Tiếng lóng