Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc thuộc về argot
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or belonging to argot.
Nguồn gốc
(etymology)
argot
+
-ic
AI
1
Của hoặc thuộc về argot
1
Của hoặc thuộc về argot
1
Của hoặc thuộc về argot