Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colloquialese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ thông tục hoặc không chính thức đặc trưng; lời nói đơn giản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Characteristically colloquial or informal language; plain speech
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
common parlance
Nguồn gốc
(etymology)
colloquial
+
-ese
AI
1
lời nói đơn giản
1
lời nói đơn giản
1
lời nói đơn giản