Nghĩa chính
- Từ hoặc cụm từ thông tục; một biểu hiện nói chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colloquial word or phrase; a common spoken expression.
- Một cách nói thông tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colloquial manner of speaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colloquialismDạng gốc (base form)
- colloquialismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , pan-Antarctic , .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha