Dịch

colloquialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ hoặc cụm từ thông tục; một biểu hiện nói chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colloquial word or phrase; a common spoken expression.
  2. Một cách nói thông tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colloquial manner of speaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colloquialismDạng gốc (base form)
  2. colloquialismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , pan-Antarctic , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI