Dịch

reliable data

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dữ liệu đáng tin cậy, dữ liệu tin cậydanh từinformation that can be trusted for accuracy

Ví dụ

  • .Các nhà khoa học dựa vào dữ liệu đáng tin cậy cho thí nghiệm của họ.

AI