Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reliable data
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
l
aɪ
ə
b
ə
l
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu đáng tin cậy, dữ liệu tin cậy
danh từ
information that can be trusted for accuracy
Ví dụ
Scientists
rely
on
reliable
data
for
their
experiments
.
Các nhà khoa học dựa vào dữ liệu đáng tin cậy cho thí nghiệm của họ.
AI
1
Dữ liệu đáng tin cậy
1
Dữ liệu đáng tin cậy
1
Dữ liệu đáng tin cậy