Nghĩa chính
- Phụ thuộcđộng từTo trust; to have confidence in; to depend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirelien
- từ tiếng Pháp cổrelier“fasten, attach, rally, oblige”
- từ tiếng Latinhreligo“fasten, bind fast”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc relyVí dụ
- : . , . : -- .Shepard: Bạn không thể tin vào bất kỳ ai. Nghe có vẻ khắc nghiệt, nhưng đúng
- .Bạn có thể tin vào anh ấy
- .Bạn có thể tin vào anh ấy
Xuất hiện ở từ khác
- trustdễ nhầmNhấn mạnh hành động phụ thuộc, trông cậy hoặc dựa dẫm vào ai/cái gì để làm việc gì đó (thường đi với 'on/upon').