Dịch

rely

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phụ thuộcđộng từTo trust; to have confidence in; to depend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relyNguyên thể (infinitive)
  2. reliesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. reliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. relyingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirelien
  2. từ tiếng Pháp cổrelier“fasten, attach, rally, oblige”
  3. từ tiếng Latinhreligo“fasten, bind fast”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • : . , . : -- .Shepard: Bạn không thể tin vào bất kỳ ai. Nghe có vẻ khắc nghiệt, nhưng đúng
  • .Bạn có thể tin vào anh ấy
  • .Bạn có thể tin vào anh ấy

AI