Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misrely
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Dựa sai lầm
động từ
To rely wrongly.
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
rely
AI
1
Dựa sai lầm
1
Dựa sai lầm
1
Dựa sai lầm