Nghĩa chính
- Đáng tin cậytính từHaving reliance on somebody or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reliantDạng gốc (base form)
- more reliantSo sánh hơn (comparative)
- most reliantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reliant on/upon sb/sthphụ thuộc vào ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-relianttính từ | tính từ | Tự lực, dựa vào sức mình |
Ví dụ
- . , , – , , .Việc sử dụng thuật toán trong công tác cảnh sát là một ví dụ về ảnh hưởng ngày càng tăng của chúng đối với cuộc sống của chúng ta. Và khi sự phổ biến của chúng lan rộng, cuộc tranh luận về việc liệu chúng ta có nên cho phép bản thân trở nên quá phụ thuộc vào chúng hay không – và ai, nếu có, đang giám sát việc sử dụng chúng – cũng tăng theo.
- .Algeria không phụ thuộc vào du lịch.
- ?Bạn phụ thuộc vào điện đến mức nào?
Họ từ (word family)
cùng gốc reliantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha