Nghĩa chính
- Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứtính từAble, or easily able to be depended on.
- Người đáng tin, thứ đáng tindanh từA reliable person or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dependableDạng gốc (base form)
- dependablesSố nhiều (plural)
- more dependableSo sánh hơn (comparative)
- most dependableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dependable car | Xe đáng tin cậy | |
| dependable employee | Nhân viên đáng tin cậy | |
| dependable person | Người đáng tin cậy | |
| dependable service | Dịch vụ đáng tin cậy | |
| dependable source | Nguồn đáng tin cậy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- safeđồng nghĩaCó thể dựa vào để làm việc hoặc hỗ trợ.
- triedđồng nghĩanhấn mạnh tính ổn định, có thể an tâm dựa vào
- unreliabletrái nghĩađáng tin cậy, luôn làm đúng những gì được mong đợi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dependableVí dụ
- .Anh ấy là một người đáng tin cậy.
- mẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được
- người đáng tin cậy