Dịch

dependable

B2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)
UK[dɪˈpɛndəbəɫ]USnguồn

Nghĩa chính

  1. Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứtính từAble, or easily able to be depended on.
  2. Người đáng tin, thứ đáng tindanh từA reliable person or thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dependableDạng gốc (base form)
  2. dependablesSố nhiều (plural)
  3. more dependableSo sánh hơn (comparative)
  4. most dependableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dependable carXe đáng tin cậy
dependable employeeNhân viên đáng tin cậy
dependable personNgười đáng tin cậy
dependable serviceDịch vụ đáng tin cậy
dependable sourceNguồn đáng tin cậy

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người đáng tin cậy.
  • mẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được
  • người đáng tin cậy

AI