Dịch

dependability

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being dependable; the ability to be depended upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dependabilityDạng gốc (base form)
  2. dependabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 2003 , .Công ty thông tin tiếp thị quốc tế JD Power and Associates đã công bố Nghiên cứu Độ bền Xe hơi năm 2003, được nhiều người coi là chuẩn mực về chất lượng và độ tin cậy lâu dài của xe trong ngành công nghiệp ô tô.

AI