undependability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem undependabledanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being undependable.
Họ từ (word family)
cùng gốc undependability- undependableKhông đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong đượctính từ
- dependabilityTính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứdanh từ
- dependableCó thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứtính từ, danh từ
- undependablyMột cách không thể tin cậy được; đến mức không thể dựa vào đượctrạng từ