fehaciente
C1tính từ (adjective)
/feaˈθjente/
Nghĩa chính
- Đáng tintính từreliable, trustworthy
- Không thể chối cãitính từindisputable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fehacienteDạng gốc (base form)
- fehacientesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc fehacienteĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung