inobjetable
C2tính từ (adjective)
/inobxeˈtable/
Nghĩa chính
- Không thể chối cãitính từindisputable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inobjetableDạng gốc (base form)
- inobjetablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc inobjetableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể chối cãi
Khác