Dịch

inobjetable

C2tính từ (adjective)
/inobxeˈtable/

Nghĩa chính

  1. Không thể chối cãitính từindisputable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inobjetableDạng gốc (base form)
  2. inobjetablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc inobjetable

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể chối cãi

AI