untrustworthy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đáng tin cậy (tin tức, người)tính từNot deserving of trust; unreliable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untrustworthyDạng gốc (base form)
- untrustworthierSo sánh hơn (comparative)
- more untrustworthySo sánh hơn (comparative)
- most untrustworthySo sánh nhất (superlative)
- untrustworthiestSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc untrustworthyXuất hiện ở từ khác
- unreliabledễ nhầm, đồng nghĩaMang nghĩa tiêu cực hơn về mặt đạo đức (dối trá, lừa lọc), trong khi 'unreliable' có thể chỉ là do vô tâm, hay quên hoặc thiếu năng lực.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Chuch , . ( ) .Trong khi nhà Chuch tham nhũng cùng các quý tộc và các vị vua không đáng tin cậy tranh giành quyền lực, các doanh nhân ở Ý tôn trọng lời cam kết của các doanh nhân đến từ Anh và Scandinavia. Sự tin tưởng này (một số người gọi đó là danh dự của những tên trộm) vẫn là dấu ấn của môi giới hiện đại.
- ?Tôi trông có vẻ không đáng tin sao?
- .Tom đã không đáng tin.