Dịch

faithless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thiếu niềm tin, không tin tưởngtính từLacking faith; lacking belief in something.
  2. Vô thần, không tin tôn giáotính từNot believing in God, religion, or a comparable ideology.
  3. Không chung thủytính từUnfaithful (said of people, towards their partners)
  4. Không giữ lời hứatính từNot observant of promises or covenants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faithlessDạng gốc (base form)
  2. more faithlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most faithlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

faithless electordanh từĐại biểu được chọn để tham gia vào một cử tri đoàn và được giao cho một ứng cử viên cụ thể để bỏ phiếu cho một ứng cử viên khác, thường là để phản đối kết quả đã được xác định trước của cuộc bỏ phiếu

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Bội bạc
  1. Bội bạc, phản bộiNot true to allegiance, duty, or vows

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ," , " .""Cậu thật thiếu niềm tin vào thuốc men," anh nói, "nên tôi sẽ không đưa cho cậu nữa đâu"
  • , , […]Menelaus đã chiến đấu để giành lại người vợ không chung thủy của mình, rõ ràng là ông đã gắn bó với thành Sparta suốt phần đời còn lại
  • , .Chúng tôi mất niềm tin vào lãnh đạo và cuối cùng quyết định hành động theo cách riêng

AI