Nghĩa chính
- Liên quan đến Carthage cổ đại, cư dân ở đó hoặc ngôn ngữ của họtính từOf or relating to ancient Carthage, its inhabitants, or their language.
- Bất tín, bội bạctính từPerfidious, treacherous, faithless.
- Người bản địa hoặc cư dân của Carthage cổ đại; một người Carthagedanh từA native or inhabitant of ancient Carthage; a Carthaginian.
- Ngôn ngữ của Carthagedanh từ riêngThe language of Carthage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PunicDạng gốc (base form)
- PunicsSố nhiều (plural)
- more PunicSo sánh hơn (comparative)
- most PunicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Punic Wardanh từ | danh từ | Các cuộc chiến giữa La Mã cổ đại và Carthage |
| Neo-Punictính từ | tính từ | Liên quan đến ngôn ngữ Punic tồn tại sau sự sụp đổ của Carthage vào năm 146 trước Công nguyên |
| Punic treedanh từ | danh từ | Cây lựu Punica granatum |
| Punic faithdanh từ | danh từ | Sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo |
| Punic appledanh từ | danh từ | Quả lựu (Punica granatum) |
| Latino-Punicdanh từ riêng | danh từ riêng | Văn bản Punic được viết bằng bảng chữ cái Latinh |
| Siculo-Punictính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến thời kỳ cai trị của người Carthage ở Tây Sicily |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc PunicNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhPūnicus
- từ tiếng Hy Lạp cổΦοῖνιξPhoînix
- từ Mycenaean Greek𐀡𐀛𐀑𐀍po-ni-ki-jo