Dịch

punicin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với pelargonindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pelargonin.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với pelletierine
  1. không đếm được (uncountable)Synonym of pelletierine.

Họ từ (word family)

cùng gốc punicin

AI