Nghĩa chính
- Không đúng, saitính từFalse; not true.
- Không chung thủy, bội bạctính từNot faithful or loyal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untrueDạng gốc (base form)
- more untrueSo sánh hơn (comparative)
- untruerSo sánh hơn (comparative)
- most untrueSo sánh nhất (superlative)
- untruestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- untrue (to sb/sth)không trung thành (với ai/cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiuntrewe
- từ tiếng Anh cổuntrīewe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*untriuwī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Cô ấy nói tôi lấy trộm vòng cổ của cô ấy, nhưng điều đó hoàn toàn sai sự thật.
- / / , , Giờ em nói em xin lỗi / Vì đã quá bội bạc / Thôi, em cứ khóc cho thỏa đi, khóc cho thỏa đi
- .Điều đó hoàn toàn sai.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc untrueXuất hiện ở từ khác
- truetrái nghĩaKhông đúng với thực tế khách quan.