Nghĩa chính
- Bội bạc, bất trung, phản bộitính từNot loyal, without loyalty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disloyalDạng gốc (base form)
- more disloyalSo sánh hơn (comparative)
- most disloyalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disloyal (to sb/sth)không trung thành (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disloyalty carddanh từ | danh từ | Thẻ được sử dụng bởi một nhóm các doanh nghiệp tương tự (ví dụ: quán cà phê), thưởng cho những khách hàng thường xuyên mua hàng từ bất kỳ doanh nghiệp tham gia nào nhằm thúc đẩy hợp tác phát triển |
Xuất hiện ở từ khác
- truetrái nghĩaBất trung, phản bội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc disloyalVí dụ
- . . Erlich.Anh ấy nói với mẹ rằng anh rất vui vì được trở lại. Đôi khi anh cảm thấy như thể mình thật bội bạc với bà khi quá vui vẻ bên bà Erlich.
- .Anh đang cư xử bội bạc đấy.
- .Tôi ghét phải cư xử bội bạc.