loyally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trung thành, trung nghĩa, trung kiêntrạng từIn a loyal manner, faithfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loyallyDạng gốc (base form)
- more loyallySo sánh hơn (comparative)
- most loyallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc loyallyVí dụ
- .Con chó già trung thành đi theo chủ ngay cả khi nó không thực sự muốn ra ngoài.