Dịch

loyally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trung thành, trung nghĩa, trung kiêntrạng từIn a loyal manner, faithfully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loyallyDạng gốc (base form)
  2. more loyallySo sánh hơn (comparative)
  3. most loyallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Con chó già trung thành đi theo chủ ngay cả khi nó không thực sự muốn ra ngoài.

AI