Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lealmente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trung thành
trạng từ
loyally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loyally
Trung thành, trung nghĩa, trung kiên
AI
1
Trung thành
1
Trung thành
1
Trung thành