Dịch

recreant

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈɹɛkɹɪənt/US/ˈɹɛkɹiənt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không chung thủy với ai đó, với nhiệm vụ hoặc danh dự của một người; không trung thành, giả dốitính từUnfaithful to someone, or to one's duties or honour; disloyal, false.
  2. Ai đó là người nghỉ ngơi, người đầu hàng trong chiến đấu; một kẻ hèn nhát hoặc kẻ phản bộidanh từSomebody who is recreant, who yields in combat; a coward or traitor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recreantDạng gốc (base form)
  2. recreantsSố nhiều (plural)
  3. more recreantSo sánh hơn (comparative)
  4. most recreantSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đã thừa nhận thất bại và đầu hàng
  1. Đã thừa nhận thất bại và đầu hàng; bị đánh bạiHaving admitted defeat and surrendered; defeated.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirecreaunt
  2. từ tiếng Pháp trung đạirecreant“defeated”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • , , / , / endles .

AI