Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không chung thủy với ai đó, với nhiệm vụ hoặc danh dự của một người; không trung thành, giả dốitính từUnfaithful to someone, or to one's duties or honour; disloyal, false.
- Ai đó là người nghỉ ngơi, người đầu hàng trong chiến đấu; một kẻ hèn nhát hoặc kẻ phản bộidanh từSomebody who is recreant, who yields in combat; a coward or traitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recreantDạng gốc (base form)
- recreantsSố nhiều (plural)
- more recreantSo sánh hơn (comparative)
- most recreantSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đã thừa nhận thất bại và đầu hàng
- Đã thừa nhận thất bại và đầu hàng; bị đánh bạiHaving admitted defeat and surrendered; defeated.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirecreaunt
- từ tiếng Pháp trung đạirecreant“defeated”
Họ từ (word family)
cùng gốc recreantVí dụ
- , , .
- , , / , / endles .