Nghĩa chính
- Sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảodanh từkhông đếm được (uncountable)Treachery, deceitfulness, bad faith.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Latinhfidēs Pūnica
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . . . , , , , .
- , father's , , .