Dịch

Punic faith

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảodanh từkhông đếm được (uncountable)Treachery, deceitfulness, bad faith.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhfidēs Pūnica

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . . . , , , , .
  • , father's , , .

AI