Nghĩa chính
- Hai mang, lá mặt lá trái, hai mặttính từkhông so sánh (not comparable)Cheating, dishonest; treacherous.
- Trò hai mang, trò lá mặt lá trái, trò hai mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)deceit or treachery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double-dealingDạng gốc (base form)
- double-dealingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , !