Dịch

double-dealing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai mang, lá mặt lá trái, hai mặttính từkhông so sánh (not comparable)Cheating, dishonest; treacherous.
  2. Trò hai mang, trò lá mặt lá trái, trò hai mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)deceit or treachery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double-dealingDạng gốc (base form)
  2. double-dealingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , !

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI