Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Attic faith
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
t
ɪ
k
ˈ
f
eɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Niềm tin bất khả xâm phạm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inviolable faith
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Punic faith
AI
1
Niềm tin bất khả xâm phạm
1
Niềm tin bất khả xâm phạm
1
Niềm tin bất khả xâm phạm