Dịch

interfaithless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa những người đến từ các nền tảng tôn giáo khác nhau nhưng cá nhân không quan tâm đến tôn giáotính từkhông so sánh (not comparable)Between people who come from different religious backgrounds but are personally unconcerned with religion.

Nguồn gốc (etymology)

AI