Nghĩa chính
- Nơi an toàndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see safe, place.
- Nơi không có sự phán xét, xuyên tạc hoặc các hậu quả khácdanh từA place free of judgment, aspersion, or other repercussion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safe placeDạng gốc (base form)
- safe placesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a safe place | Một nơi an toàn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .