Dịch

recaudo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkaudo/

Nghĩa chính

  1. Nơi an toàndanh từsafe place

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recaudoDạng gốc (base form)
  2. recaudosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a buen recaudotrạng từAn toàn và âm thanh

Ngôn ngữ khác

AI