recaudo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkaudo/
Nghĩa chính
- Nơi an toàndanh từsafe place
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recaudoDạng gốc (base form)
- recaudosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a buen recaudotrạng từ | trạng từ | An toàn và âm thanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh