Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a buen recaudo
trạng từ
(adverb)
/a ˌbwen reˈkaudo/
Nghĩa chính
1
An toàn và âm thanh
trạng từ
safe and sound
2
Ở một nơi an toàn
trạng từ
in a safe place
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sano y salvo
AI
1
An toàn và âm thanh
2
Ở một nơi an toàn
1
An toàn và âm thanh
2
Ở một nơi an toàn
1
An toàn và âm thanh
2
Ở một nơi an toàn