Dịch

a buen recaudo

trạng từ (adverb)
/a ˌbwen reˈkaudo/

Nghĩa chính

  1. An toàn và âm thanhtrạng từsafe and sound
  2. Ở một nơi an toàntrạng từin a safe place

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI