Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
safe distance
US
/ˈ
s
eɪ
f
ˈ
d
ɪ
s
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Khoảng cách an toàn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a safe distance
Khoảng cách an toàn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
distancia de seguridad
giống cái
Khoảng cách an toàn
AI
1
Khoảng cách an toàn
1
Khoảng cách an toàn
1
Khoảng cách an toàn