Nghĩa chính
- Có lòng khoan dungtính từTending to permit, allow, understand, or accept something.
- Chịu được, chống chịu tốttính từTending to withstand or survive.
- Loài chống chịu tốt, cá thể chịu đựngdanh từOne who or that which tolerates something, especially a biological species.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tolerantDạng gốc (base form)
- tolerantsSố nhiều (plural)
- more tolerantSo sánh hơn (comparative)
- most tolerantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tolerant (of/towards sb/sth)khoan dung, vị tha (với ai/cái gì)
- tolerant (of sth)chịu đựng được (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Anh ấy khá bao dung với các quan điểm chính trị khác nhau, nhưng đừng hỏi anh ấy về tôn giáo.
- .Những loài thực vật này có khả năng chịu hạn và ánh nắng mặt trời tốt.
- ?Tại sao bạn lại bao dung đến vậy?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tolerantNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptolérant
- từ tiếng Latinhtolerans
Xuất hiện ở từ khác
- criticaltrái nghĩacó khả năng chấp nhận, không khắt khe.