Dịch

tolerant

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có lòng khoan dungtính từTending to permit, allow, understand, or accept something.
  2. Chịu được, chống chịu tốttính từTending to withstand or survive.
  3. Loài chống chịu tốt, cá thể chịu đựngdanh từOne who or that which tolerates something, especially a biological species.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tolerantDạng gốc (base form)
  2. tolerantsSố nhiều (plural)
  3. more tolerantSo sánh hơn (comparative)
  4. most tolerantSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • tolerant (of/towards sb/sth)khoan dung, vị tha (với ai/cái gì)
  • tolerant (of sth)chịu đựng được (cái gì)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Anh ấy khá bao dung với các quan điểm chính trị khác nhau, nhưng đừng hỏi anh ấy về tôn giáo.
  • .Những loài thực vật này có khả năng chịu hạn và ánh nắng mặt trời tốt.
  • ?Tại sao bạn lại bao dung đến vậy?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptolérant
  2. từ tiếng Latinhtolerans

AI