tolerability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể chấp nhận đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being tolerable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tolerabilityDạng gốc (base form)
- tolerabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa