Dịch

tolerability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể chấp nhận đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being tolerable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tolerabilityDạng gốc (base form)
  2. tolerabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI