Nghĩa chính
- Cẩn thậnthán từUsed to warn someone to proceed with caution.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Cẩn thận đừng phá luật.
- , !Cẩn thận, đường trơn!
- ! — !Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
Xuất hiện ở từ khác
- carefulkết hợpcẩn thận
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha