Dịch

be careful

thán từ (interjection)
UK/bi ˈkɛːfl̩/US/bi ˈkɛɹfəl/

Nghĩa chính

  1. Cẩn thậnthán từUsed to warn someone to proceed with caution.

Ví dụ

  • .Cẩn thận đừng phá luật.
  • , !Cẩn thận, đường trơn!
  • ! — !Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!

AI