Dịch

who cares

cụm từ (phrase)
UK/ˈhuː ˈkɛəz/US/ˈhu ˈkɛɹz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Câu trả lời cho một câu nói không quan trọng hoặc không liên quan, thể hiện sự thờ ơ của người nóicụm từA reply to an unimportant or irrelevant statement, indicating indifference on the part of the speaker.
  2. Câu trả lời bác bỏ tầm quan trọng của tuyên bố ngay trước đó của một diễn giả kháccụm từA reply that dismisses the importance of another speaker's immediately preceding statement.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

here's a quarter, call someone who carescụm từTôi không quan tâm; sự bác bỏ đột ngột lời phàn nàn hoặc ý kiến của người khác

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • . ? — .
  • ?
  • " ?" " ."

AI