Nghĩa chính
- Chăm sóc, trông nomđộng từngoại động từ (transitive)To attend to the needs of, especially in the manner of a nurse or personal aide.
- Quan tâm, thíchđộng từngoại động từ (transitive)thường ở câu phủ định (usually negative)To like or appreciate; to consider to be appealing, tasteful, or suitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- care forNguyên thể (infinitive)
- cares forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cared forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- caring forPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| care for someone | Chăm sóc ai | |
| care for the aged | Chăm sóc người già | |
| care for something | Thích món gì, muốn dùng món gì | |
| care for the elderly | Chăm sóc người cao tuổi |
Xuất hiện ở từ khác
- ministerđồng nghĩaNhấn mạnh việc chăm sóc một người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chăm sóc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- I’ve , .Tớ đã thấy cách mà cậu quan tâm đến người khác, đặt nhu cầu của họ lên trên bản thân.
- .Tôi không quan tâm đến bia.
- .