Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
with care
UK
/
w
ɪ
ð
ˈ
k
ɛ
ə
/
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
k
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Cẩn thận
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
handle with care
Xử lý cẩn thận
handled with care
Nhẹ tay
Xuất hiện ở từ khác
care
kết hợp
một cách cẩn thận
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认真
rèn zhēn
Tận tâm, cẩn thận, có trách nhiệm
好好
hǎo hǎo
Cẩn thận, chu đáo, đàng hoàng
小心
xiǎo xīn
Cẩn thận, coi chừng, để ý
Tiếng Tây Ban Nha
tener cuidado
Cẩn thận, chú ý
aguas
Cẩn thận, coi chừng
cuidado
Cẩn thận!
AI
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận