minuciosamente
C1trạng từ (adverb)
/minuˌsjosaˈmente/
Nghĩa chính
- Cẩn thận, tỉ mỉtrạng từcarefully, meticulously, minutely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cẩn thận
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- a fondođồng nghĩatỉ mỉ, chú trọng từng chi tiết nhỏ