Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ir preso
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đi tù
động từ
to go to jail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ir preso
Nguyên thể
(infinitive)
i
do preso
Phân từ II
(past participle)
fui preso
Số ít
(singular)
voy preso
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
go away
Đi tù, vào tù, thụ án
go up
Đi tù
go down
Chịu tội, đi tù
AI
1
Đi tù
1
Đi tù
1
Đi tù