Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
internodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inteɾˈnodo/
Nghĩa chính
1
Nút nội tạng
danh từ
internode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
internodo
Dạng gốc
(base form)
internodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
internode
Giữa các nút
AI
1
Nút nội tạng
1
Nút nội tạng
1
Nút nội tạng