Dịch

internal audit

UK/ɪnˈtɜː.nəl ˈɔːdɪt/US/ɪnˈtɜɹ.nəl ˈɔdɪt/

Nghĩa chính

  1. Kiểm toán nội bộ

Cụm từ (phrase)

internal auditorKiểm toán viên nội bộ
internal auditory canaldanh từỐng thính giác ngắn trong phần đá của xương thái dương, qua đó dây thần kinh mặt, dây thần kinh tiền đình và động mạch mê cung đi qua
internal auditory arterydanh từĐồng nghĩa với labyrinthine artery
internal auditory meatusdanh từĐồng nghĩa với internal auditory canal

AI