Nghĩa chính
- Kiểm toán viên nội bộ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internal auditory canaldanh từ | danh từ | Ống thính giác ngắn trong phần đá của xương thái dương, qua đó dây thần kinh mặt, dây thần kinh tiền đình và động mạch mê cung đi qua |
| internal auditory arterydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với labyrinthine artery |
| internal auditory meatusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với internal auditory canal |