intramural
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nội bộtính từWithin the walls; within one institution, particularly a school.
- Trong thành (cơ quan)tính từWithin the substance of the walls of an organ.
- Giải đấu nội bộdanh từA (usually sports) competition between teams belonging to the same school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intramuralDạng gốc (base form)
- intramuralsSố nhiều (plural)
- more intramuralSo sánh hơn (comparative)
- most intramuralSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc intramuralTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Thể thao nội bộ bao gồm các đội đều nằm trong cùng một trường.
- college's hầu hết sinh viên đều tham gia tích cực vào chương trình thể thao nội bộ của trường cao đẳng
- thai trong thành tử cung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nội bộ
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhintramuralis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha