Dịch

intramural

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội bộtính từWithin the walls; within one institution, particularly a school.
  2. Trong thành (cơ quan)tính từWithin the substance of the walls of an organ.
  3. Giải đấu nội bộdanh từA (usually sports) competition between teams belonging to the same school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intramuralDạng gốc (base form)
  2. intramuralsSố nhiều (plural)
  3. more intramuralSo sánh hơn (comparative)
  4. most intramuralSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc intramural

Ví dụ

  • .Thể thao nội bộ bao gồm các đội đều nằm trong cùng một trường.
  • college's hầu hết sinh viên đều tham gia tích cực vào chương trình thể thao nội bộ của trường cao đẳng
  • thai trong thành tử cung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nội bộ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhintramuralis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI