Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interscholastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên trường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving two or more schools.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
interschool
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
scholastic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interscholastic
interscholastic
ally
Xem interscholastic
trạng từ
AI
1
Liên trường
1
Liên trường
1
Liên trường