Nghĩa chính
- Hướng nội; nội thất; bí mậttính từInward; interior; secret.
- Ở bên trong, bên trong; nội bộ; bí mậttrạng từInwardly, within; internally; secretly.
- Tận tình, trọn vẹn, triệt để; vô cùngtrạng từHeartily, completely, fully, thoroughly; extremely.
Họ từ (word family)
cùng gốc inlyVí dụ
- .
- / , ; / other's , ; / ,
- , , / : .