Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innerly
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hướng nội; ăn sâu
tính từ
Inward; deep-seated.
2
Xem inner
trạng từ
Within; inwardly.
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
inner
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
inhirly
trạng từ
inner
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
innerly
AI
1
Hướng nội
2
Xem inner
1
Hướng nội
2
Xem inner
1
Hướng nội
2
Xem inner