Dịch

withinside

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bên trongtrạng từkhông so sánh (not comparable)Within, inside.

Cụm động từ (phrasal verb)

1 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Bên trong
  1. Within, inside.

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .

AI